| STT | Số hiệu | Tên BĐVHX hoặc Bưu cục | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|
|
181
|
60300
|
Đắk Song 6
|
Thôn 9, Đắk Song, Đắk Song
|
710393
|
|
182
|
60200
|
Đắk Mil 9
|
Chợ Đắk Săk, Đắk Mil
|
742491
|
|
183
|
60200
|
Đắk Mil 8
|
Khối 12, TT Đắk Mil, Đắk Mil
|
740750
|
|
184
|
60200
|
Đắk Mil 7
|
Khối 6, TT Đắk Mil, Đắk Mil
|
740855
|
|
185
|
60100
|
Gia Nghĩa 10
|
Khối 6, TT Gia Nghĩa, Gia Nghiã
|
544113
|
|
186
|
60100
|
Gia Nghĩa 9
|
Khối 2, TT Gia Nghĩa, Gia Nghiã
|
543243
|
|
187
|
60350
|
Nam Đà 3
|
Xã Nam Đà, Krông Nô
|
584828
|
|
188
|
60350
|
Nam Nung
|
Xã Nam Nung, Krông Nô
|
582669
|
|
189
|
601004
|
Đắk Ha
|
Xã Đăk Ha, Đắk Nông
|
540355
|
|
190
|
601005
|
Đắk Som
|
Xã Đăk Som, Đắk Nông
|
540357
|
|
191
|
602001
|
Đắk Lao
|
Xã Đăk Lao, Đắk Mil
|
741621
|
|
192
|
602003
|
Thuận An
|
Xã Thuận An, Đắk Mil
|
741574
|
|
193
|
602005
|
Đắk Sắk
|
Xã Đắk Sắk, Đắk Mil
|
742944
|
|
194
|
602502
|
Đắk Rtih
|
Xã Đắk Rtih, Đắk Rlấp
|
648332
|
|
195
|
602505
|
Đắk But So
|
Xã Đắk But So, Đắk Rlấp
|
648489
|
|
196
|
603502
|
Nam Nung
|
Xã Nam Nung, Krông Nô
|
582601
|
|
197
|
603503
|
Quảng Phú
|
Xã Quảng Phú, Krông Nô
|
582603
|
|
198
|
604001
|
Trúc Sơn
|
Xã Trúc Sơn, Cư Jút
|
882225
|
|
199
|
604002
|
Đắk Wil
|
Xã Đắk Wil, Cư Jút
|
680363
|
|
200
|
604003
|
Cư Knia
|
Xã Cư Knia, Cư Jút
|
680372
|