| STT | Số hiệu | Tên BĐVHX hoặc Bưu cục | Địa chỉ | Điện thoại |
|---|
|
161
|
60100
|
Gia Nghĩa 7
|
Gia Nghĩa, TT Gia Nghĩa, Đắk Nông
|
544036
|
|
162
|
60100
|
Gia Nghĩa 6
|
Xã Gia Nghĩa, Đắk Nông
|
544768
|
|
163
|
60100
|
Gia Nghĩa 8
|
9 Lê Lai, TT Gia Nghĩa, Đắk Nông
|
544446
|
|
164
|
60100
|
Hồ Đại La
|
Khối 8, TT Gia Nghĩa, Đắk Nông
|
543468
|
|
165
|
60100
|
Gia Nghĩa 1
|
Khối 8, TT Gia Nghĩa, Đắk Nông
|
843441
|
|
166
|
60100
|
Đắk Rmăng
|
Xã Đắk RMăng, Đắk Nông
|
540336
|
|
167
|
60100
|
Đắk Plao
|
Xã Đắk Plao, Đắk Nông
|
540336
|
|
168
|
60300
|
Đắk Rung 7
|
Thôn 4, Đắk Rung, Đắk Song
|
710269
|
|
169
|
60300
|
Đắk Song 2
|
Thôn 3, Đắk Song, Đắk Song
|
710268
|
|
170
|
60100
|
Số 20
|
Nghĩa Thanh, TT Gia Nghĩa, Đắk Nông
|
544994
|
|
171
|
60100
|
Số 19
|
Khối 1, TT Gia Nghĩa, Đắk Nông
|
545147
|
|
172
|
60100
|
Số 18
|
Tân Thành, Quảng Thành, Đắk Nông
|
543848
|
|
173
|
60100
|
Số 17
|
Thôn 1, Đắk Nia, Đắk Nông
|
544667
|
|
174
|
60400
|
Tâm Thắng 3
|
Thôn 2, Tâm Thắng, Cư Jút
|
882335
|
|
175
|
60400
|
Cư Jút 2
|
Khối 8, TT Ea Tling, Cư Jút
|
883126
|
|
176
|
60400
|
Cư Jút 1
|
Thôn 1, Đắk Wik, Cư Jút
|
680403
|
|
177
|
60400
|
Nam Dong 4
|
Thôn 11, Nam Dong, Cư Jút
|
882015
|
|
178
|
60400
|
Nam Dong 3
|
Thôn 8, Nam Dong, Cư Jút
|
680077
|
|
179
|
60400
|
Nam Dong 2
|
Thôn 9, Nam Dong, Cư Jút
|
680082
|
|
180
|
60100
|
Gia Nghĩa 17
|
Thủy Điện Đồng Nai 3, Đắk Nông
|
540664
|